their/ðer/determiner
Tính từ chỉ sự sở hữu của họ hoặc thuộc về họ.
belonging to them
Their house is big and beautiful.
Nhà của họ to và đẹp.
Câu thoại thật có chữ “their”
They've lost their focus.
Họ bị mất tập trung.
10 Business English Expressions You Need To Know | Vocabulary - Tập 1 — chương trình TV
They've got their list.
Chúng đã có danh sách đồ cần mua rồi.
BACK TO SCHOOL SHOPPING SPREE - Tập 1 — chương trình TV
The girls have their lists.
2 đứa thì đã có danh sách mua rồi.
BACK TO SCHOOL SHOPPING SPREE - Tập 1 — chương trình TV