our/ˈaʊər/determiner
Tính từ chỉ sự sở hữu của chúng tôi hoặc nhóm.
belonging to us
This is our home.
Đây là ngôi nhà của chúng tôi.
Câu thoại thật có chữ “our”
Our women lead our families.
Phụ nữ dẫn dắt gia đình chúng tôi.
Don't let this be our Good-bye.
Đừng để tình ta chỉ lời biệt ly
Trademark - Only Love — bài hát
Like our time is running out?
như bọn ta đã già rồi sao
Fall Out Boy - The Phoenix — bài hát