Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cuộc triển lãm” tiếng Anh là gì?

“cuộc triển lãm” trong tiếng Anh là exhibition /ˌeksəˈbɪʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 7 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

exhibition/ˌeksəˈbɪʃən/noun

Danh từ chỉ cuộc triển lãm hoặc trưng bày công khai.

a public display of works of art or other items of interest

We visited an art exhibition at the museum.

Chúng tôi đã tham quan một triển lãm nghệ thuật tại bảo tàng.

Câu thoại thật có chữ “exhibition”

  • Adrian, can you tell me the mission of this exhibition?

    Adrian, bạn có thể cho tôi biết sứ mệnh của triển lãm này không?

    Scotland's Highlands - Tập 1 — chương trình TV

  • The Loch Ness Exhibition is spearheaded

    Triển lãm hồ Loch Ness được dẫn đầu

    Scotland's Highlands - Tập 1 — chương trình TV

  • I'm the producer and director of the skating exhibition

    Tôi là nhà sản xuất kiêm đạo diễn buổi trình diễn trượt băng

    Icebreakers | The New Yorker Documentary — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”