former/ˈfɔːrmər/adjective
Tính từ chỉ trước đây hoặc cũ.
having previously held a particular role or position
He is a former president of the company.
Ông ấy là cựu chủ tịch của công ty.
Câu thoại thật có chữ “former”
Former inmates, employees.
Là tù nhân cũ, nhân viên cũ.
It's a former client.
Đó là một khách hàng cũ.
Apple Cider Vinegar — Xem lại cuộc phỏng vấn thảm hoạ — phim
He's a former American president.
Ông ấy là cựu tổng thống Mỹ.
Improve your Vocabulary: Stop saying I KNOW! - Tập 1 — chương trình TV