Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cuối cùng” tiếng Anh là gì?

“cuối cùng” trong tiếng Anh là last, finally, final, eventually, ultimately, ultimate /læst/.

Trang này lấy ví dụ từ 2.578 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

last/læst/verb

Tính từ chỉ cuối cùng hoặc kéo dài trong thời gian.

to continue for a period of time

The meeting lasted two hours.

Cuộc họp kéo dài hai tiếng.

Câu thoại thật có chữ “last”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

finally/ˈfaɪnəli/adverb

Trạng từ chỉ cuối cùng hoặc rốt cuộc.

after a long time or delay

He finally finished his homework.

Cuối cùng thì anh ấy cũng làm xong bài tập về nhà.

Câu thoại thật có chữ “finally”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

final/ˈfaɪnəl/adjective

Tính từ chỉ cuối cùng hoặc quyết định.

happening at the end; last

We are preparing for the final exam.

Chúng tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.

Câu thoại thật có chữ “final”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

eventually/ɪˈventʃuːəli/adverb

Trạng từ chỉ cuối cùng hoặc sau một thời gian.

in the end, especially after a long delay

He eventually found his keys under the couch.

Cuối cùng anh ấy cũng tìm thấy chìa khóa dưới ghế.

Câu thoại thật có chữ “eventually”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

ultimately/ˈʌltəmətli/adverb

Trạng từ chỉ cuối cùng hoặc rốt cuộc.

in the end; finally

Ultimately, it’s your decision.

Cuối cùng thì, đó là quyết định của bạn.

Câu thoại thật có chữ “ultimately”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

ultimate/ˈʌltəmət/adjective

Tính từ chỉ cuối cùng hoặc tối đa.

final or most important

Their ultimate goal is freedom.

Mục tiêu cuối cùng của họ là tự do.

Câu thoại thật có chữ “ultimate”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt