last/læst/verb
Tính từ chỉ cuối cùng hoặc kéo dài trong thời gian.
to continue for a period of time
The meeting lasted two hours.
Cuộc họp kéo dài hai tiếng.
Câu thoại thật có chữ “last”
My last request is.....
Thì em chỉ có một yêu cầu duy nhất mà thôi
Taylor Swift - Wildest Dreams — bài hát
What happened last night?
Điều gì đã xảy ra đêm qua?
Britney Spears - Blur — bài hát
The last time, oh, oh!
Lần cuối cùng
Adele - Set Fire To The Rain — bài hát