Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cười” tiếng Anh là gì?

“cười” trong tiếng Anh là laugh /læf/.

Trang này lấy ví dụ từ 221 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“cười” tiếng Anh là gì?

laugh/læf/verb

Động từ chỉ cười hoặc hành động cười.

to make a sound when something is funny

They laughed at his joke.

Họ cười vì câu chuyện cười của anh ấy.

Câu thoại thật có chữ “laugh”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“cưỡi” tiếng Anh là gì?

rider/ˈraɪ.dər/noun

Danh từ chỉ người cưỡi ngựa hoặc xe.

someone who rides a bicycle, motorcycle, or horse

The rider fell off the horse during the race.

Người cưỡi ngựa đã ngã xuống trong cuộc đua.

Câu thoại thật có chữ “rider”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“cưới” tiếng Anh là gì?

wed/wed/verb

Động từ kết hôn hoặc gắn kết chặt chẽ với một người, sự kiện.

to marry

They wed in a small ceremony last week.

Họ cưới nhau trong một buổi lễ nhỏ tuần trước.

Câu thoại thật có chữ “wed”

  • With this ring, I thee wed.

    Với chiếc nhẫn này, anh cưới em.

    Heartland (1979) — phim

  • Mistress Kate’s lucky Lord Edward even wants to wed her... with this halfwit for a sister.

    Tiểu thư Kate còn may là Huân tước Edward chịu cưới đấy... có đứa em đần độn thế này.

    The Time Tree | Short Film — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”