laugh/læf/verb
Động từ chỉ cười hoặc hành động cười.
to make a sound when something is funny
They laughed at his joke.
Họ cười vì câu chuyện cười của anh ấy.
Câu thoại thật có chữ “laugh”
Her laugh.
À, là mẹ tôi.
73 câu hỏi với Selena Gomez — phim
Would you laugh?
Hay em sẽ cười phá lên?
Enrique Iglesias - Hero — bài hát
And laugh the hardest: Bridesmaids.
Và cười hiều nhất: Phù dâu.
73 Questions With Kendall Jenner | Vogue - Tập 1 — chương trình TV