scalp/skælp/noun
Danh từ chỉ da đầu hoặc hành động lột da đầu thời xưa.
the skin on the head
The sunburn hurt her scalp.
Vết cháy nắng làm đau da đầu của cô ấy.
Câu thoại thật có chữ “scalp”
Relax your scalp.
Thả lỏng da đầu của bạn.
Guided Meditation for Anxiety & Stress - Tập 1 — chương trình TV
I'm worried about your scalp pain.
Tớ lo cho chứng đau da đầu của cậu.
Take the point of your comb. You put it on the scalp.
Lấy mũi lược. Đặt nó lên da đầu.
The Barber of Little Rock | Oscar-Nominated Documentary — phim