Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đảm bảo” tiếng Anh là gì?

“đảm bảo” trong tiếng Anh là ensure, assure /enˈʃʊr/.

Trang này lấy ví dụ từ 44 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

ensure/enˈʃʊr/verb

Động từ chỉ hành động đảm bảo hoặc bảo vệ an toàn.

to make sure that something happens or is the case

We must ensure the safety of all passengers.

Chúng ta phải đảm bảo an toàn cho tất cả hành khách.

Câu thoại thật có chữ “ensure”

  • Because I did everything to ensure that you reflect humanity.

    Bởi tôi đã làm mọi thứ để bảo đảm cậu phản ánh được nhân tính.

    Sci-Fi Short Film "To Err" | DUST | Online Premiere — phim

  • Applying a light layer of concealer will ensure your smile gets its best start.

    Thoa một lớp kem che khuyết điểm nhẹ sẽ đảm bảo nụ cười của bạn bắt đầu tốt nhất.

    10 Hacks For Your Best Smile - Tập 1 — chương trình TV

  • This is going to ensure that you don't have any lipstick on those pearly whites.

    Điều này sẽ đảm bảo rằng bạn không có bất kỳ vết son nào trên hàm trắng như ngọc trai đó.

    10 Hacks For Your Best Smile - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

assure/əˈʃʊr/verb

Động từ chỉ hành động đảm bảo hoặc cam đoan điều gì.

to tell someone something confidently to remove doubt

I assure you that everything will be fine.

Tôi cam đoan với bạn rằng mọi thứ sẽ ổn.

Câu thoại thật có chữ “assure”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt