ensure/enˈʃʊr/verb
Động từ chỉ hành động đảm bảo hoặc bảo vệ an toàn.
to make sure that something happens or is the case
We must ensure the safety of all passengers.
Chúng ta phải đảm bảo an toàn cho tất cả hành khách.
Câu thoại thật có chữ “ensure”
Because I did everything to ensure that you reflect humanity.
Bởi tôi đã làm mọi thứ để bảo đảm cậu phản ánh được nhân tính.
Applying a light layer of concealer will ensure your smile gets its best start.
Thoa một lớp kem che khuyết điểm nhẹ sẽ đảm bảo nụ cười của bạn bắt đầu tốt nhất.
10 Hacks For Your Best Smile - Tập 1 — chương trình TV
This is going to ensure that you don't have any lipstick on those pearly whites.
Điều này sẽ đảm bảo rằng bạn không có bất kỳ vết son nào trên hàm trắng như ngọc trai đó.
10 Hacks For Your Best Smile - Tập 1 — chương trình TV