algebra/ˈældʒɪbrə/noun
Danh từ chỉ ngành toán học về phương trình.
a branch of mathematics dealing with symbols and rules for manipulating them
We're solving equations in algebra class.
Chúng tôi đang giải phương trình trong lớp đại số.
Câu thoại thật có chữ “algebra”
I know, I know. Algebra.
Em biết, em biết. Đại số.
Swinging with the Finkels — phim
But Algebra introduces a new element...
Nhưng Đại số giới thiệu một yếu tố mới
Algebra Basics: What Is Algebra? - Math Antics - Tập 1 — chương trình TV
In Algebra, multiplication is the 'default' operation.
Trong Đại số, phép nhân là phép toán 'mặc định'.
Algebra Basics: What Is Algebra? - Math Antics - Tập 1 — chương trình TV