list/lɪst/noun
Danh từ chỉ danh sách hoặc bảng liệt kê.
a series of names, items, or tasks written or printed together
She wrote a shopping list.
Cô ấy viết một danh sách mua sắm.
Câu thoại thật có chữ “list”
Here's the list.
Danh sách đây.
Northern Borders — phim
They've got their list.
Chúng đã có danh sách đồ cần mua rồi.
BACK TO SCHOOL SHOPPING SPREE - Tập 1 — chương trình TV
They're on the list.
Chúng có trong danh sách.
Back to School Shopping With Cheap Parents - Tập 1 — chương trình TV