sign/saɪn/noun
Danh từ chỉ dấu hiệu hoặc biển báo.
a symbol or message that gives information
She gave me a sign to be quiet.
Cô ấy ra dấu cho tôi im lặng.
Câu thoại thật có chữ “sign”
Sign me up.
Đăng ký cho tôi.
The FORBIDDEN CITY in Hue Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Sign you name.
Ký tên vào đây.
Crossed Over — phim
Sign in, please.
Xin mời ký tên.
Dreamscape (1984) — phim