offer/ˈɔːfər/verb
Động từ chỉ đề nghị hoặc cung cấp.
to present something for someone to accept or reject
They offered me a job at the company.
Họ đã đề nghị tôi một công việc tại công ty.
Câu thoại thật có chữ “offer”
I can offer protection.
Tôi có thể che chở cho cô.
Prospect (2018) — phim
Skillshare courses offer hands-on projects.
các khóa học Skillshare cung cấp các dự án thực hành.
How to Stop Being TIRED All the Time - Tập 1 — chương trình TV
That's, that's my best offer.
Đó, đó là mức tốt nhất tôi đưa ra được.
Scheme Queens (2023) — phim