suggest/səˈdʒest/verb
Động từ chỉ hành động đề xuất hoặc đưa ra ý kiến.
to offer an idea or plan for someone to consider
Can you suggest a good restaurant?
Bạn có thể gợi ý một nhà hàng ngon không?
Câu thoại thật có chữ “suggest”
What do you suggest?
Vậy mày đề nghị gì?
Suggest limited talk on air.
Đề nghị nói ngắn gọn trên sóng.
A Case of Honor (1989) — phim
Yeah. I suggest that every Friday.
Ừ. Thứ Sáu nào tôi cũng đề nghị thế.