let/let/verb
Động từ chỉ hành động cho phép hoặc để ai làm gì.
to allow someone to do something
Let me help you with that.
Để tôi giúp bạn với việc đó.
Câu thoại thật có chữ “let”
LET THE SKY FALL!
Hãy để bầu trời sụp đổ
Adele - Skyfall — bài hát
Let's party, let's celebrate.
Hãy mở tiệc, hãy ăn mừng.
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
Let's let's go change.
Đi thay đồ thôi.
I Ate $70,000 Golden Pizza - Tập 1 — chương trình TV