Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đầu tư” tiếng Anh là gì?

“đầu tư” trong tiếng Anh là invest, investment /ɪnˈvest/.

Trang này lấy ví dụ từ 108 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

invest/ɪnˈvest/verb

Động từ chỉ đầu tư hoặc bỏ vốn.

to put money or time into something to get a return

He decided to invest in real estate.

Anh ấy quyết định đầu tư vào bất động sản.

Câu thoại thật có chữ “invest”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

investment/ɪnˈvestmənt/noun

Danh từ chỉ sự đầu tư hoặc khoản đầu tư.

the act of putting money, time, or effort into something

Education is the best investment for the future.

Giáo dục là sự đầu tư tốt nhất cho tương lai.

Câu thoại thật có chữ “investment”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt