invest/ɪnˈvest/verb
Động từ chỉ đầu tư hoặc bỏ vốn.
to put money or time into something to get a return
He decided to invest in real estate.
Anh ấy quyết định đầu tư vào bất động sản.
Câu thoại thật có chữ “invest”
Third pillar: Invest in yourself.
Bí mật thứ ba: Đầu tư vào bản thân.
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
Definitely invest in a remote.
Chắc chắn đầu tư vào một điều khiển từ xa.
My Camera Setup for YouTube (Filming, Editing, Lighting, Audio) - Tập 1 — chương trình TV
So when you want to invest.
Vậy nên, khi bạn muốn đầu tư
5 Investing Mistakes I Wish I Avoided When I Started - Tập 1 — chương trình TV