nefarious/nəˈferiəs/adjective
wicked or criminal
They uncovered a nefarious plot to sabotage the system.
Họ phát hiện ra một âm mưu hung ác nhằm phá hoại hệ thống.
Câu thoại thật có chữ “nefarious”
All right, got a few, few nefarious lock pickers.
Được rồi, có một vài, vài kẻ cạy khóa bất chính.
Top hacker shows us how it's done - Pablos Holman - TEDxMidwest - Tập 1 — chương trình TV
or guns to something nefarious
hay súng ống hay thứ gì đó bẩn thỉu