biker/ˈbaɪ.kər/noun
Danh từ chỉ người điều khiển xe máy, thường có phong cách riêng.
a person who rides a motorcycle
The biker roared past us on the highway.
Người đi mô tô phóng vụt qua chúng tôi trên đường cao tốc.
Câu thoại thật có chữ “biker”
And this bag, it just kinda looks a bit like biker chic.
Và chiếc túi này, nó trông hơi giống biker chic.
These Luxury Bags Are NOT Classy! - Tập 1 — chương trình TV
to ever test a biker's metal.
từng thử thách bản lĩnh của một tay đua.
The Dirt Bike Kid (1985) — phim
biker's parties. He put you in those biker's
những bữa tiệc của dân đi mô tô. Ông ấy đưa ta vào trong đầu