blame/bleɪm/verb
Động từ chỉ hành động đổ lỗi hoặc quy trách nhiệm.
to say that someone is responsible for something bad
Don't blame me if it goes wrong.
Đừng đổ lỗi cho tôi nếu chuyện đó sai.
Câu thoại thật có chữ “blame”
Don't blame yourself.
Đừng tự trách.
There Is No Antimemetics Division | Sci-Fi Short Film — phim
Don't blame me.
Đừng đổ tại tôi.
ALF — Dàn diễn viên Đảo Gilligan dạy ALF về đời sống trên đảo — phim
Hard to blame them.
Cũng khó trách họ.