terms/tɜːrmz/noun
Danh từ chỉ điều khoản hoặc điều kiện.
words used in a specific context or agreement
They agreed on the terms of the contract.
Họ đã đồng ý với các điều khoản của hợp đồng.
Câu thoại thật có chữ “terms”
Terms apply.
Điều khoản áp dụng.
My Trip to Olympic National Park - Tập 1 — chương trình TV
But on my terms.
Nhưng theo cách của tôi.
Zombie Ship — phim
Terms apply, and enrollment required.
Điều khoản áp dụng, và cần đăng ký trước.
My Trip to Olympic National Park - Tập 1 — chương trình TV