strike/straɪk/verb
Động từ chỉ đình công hoặc đánh.
to hit forcefully or to stop working as a protest
Workers went on strike for better pay.
Công nhân đình công để đòi tăng lương.
Câu thoại thật có chữ “strike”
Strike, baby!
10 ky, tuyệt!
$1 vs $1 Million Hotel Room! - Tập 1 — chương trình TV
We on strike.
Bọn anh đang đình công.
The Dollmaker (1984) — phim
Perfect time to STRIKE.
Đúng lúc để RA TAY.