Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“điều chỉnh” tiếng Anh là gì?

“điều chỉnh” trong tiếng Anh là adjust, adjustment, regulate /əˈdʒʌst/.

Trang này lấy ví dụ từ 30 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

adjust/əˈdʒʌst/verb

Động từ chỉ hành động điều chỉnh hoặc thay đổi cho phù hợp.

to change something slightly to make it better or more suitable

You can adjust the volume using this button.

Bạn có thể điều chỉnh âm lượng bằng nút này.

Câu thoại thật có chữ “adjust”

  • So, I'm gonna have to adjust you.

    Nên tôi phải chỉnh lại tư thế cho cô.

    Flower — phim

  • Adjust the kindling into a cone shape.

    Xếp mồi lửa thành hình nón.

    A Crimson Man | Sci-Fi Short Film — phim

  • They'll be fine, they're young. They'll adjust.

    Chúng sẽ ổn thôi, chúng còn nhỏ. Chúng sẽ thích nghi.

    The Dollmaker (1984) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

adjustment/əˈdʒʌstmənt/noun

Danh từ chỉ sự điều chỉnh hoặc thay đổi nhỏ.

a small change to improve something

A small adjustment in diet can improve health.

Một sự điều chỉnh nhỏ trong chế độ ăn có thể cải thiện sức khỏe.

Câu thoại thật có chữ “adjustment”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

regulate/ˈreɡjəleɪt/verb

Động từ chỉ điều chỉnh hoặc kiểm soát.

to control an activity or process by rules or laws

Governments regulate the use of chemicals in farming.

Chính phủ kiểm soát việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp.

Câu thoại thật có chữ “regulate”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt