Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đóng” tiếng Anh là gì?

“đóng” trong tiếng Anh là close, shut /kloʊs/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.735 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“đóng” tiếng Anh là gì?

close/kloʊs/verb

Động từ chỉ hành động đóng lại hoặc kết thúc cái gì.

to shut something; near in distance or relationship

Please close the window.

Vui lòng đóng cửa sổ lại.

Câu thoại thật có chữ “close”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

shut/ʃʌt/verb

to close something

Please shut the door when you leave.

Hãy đóng cửa khi bạn rời đi.

Câu thoại thật có chữ “shut”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

“dòng” tiếng Anh là gì?

line/laɪn/noun

Danh từ chỉ đường thẳng hoặc hàng.

a long narrow mark or a row of things

Please draw a straight line.

Vui lòng vẽ một đường thẳng.

Câu thoại thật có chữ “line”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“đống” tiếng Anh là gì?

pile/paɪl/noun

Danh từ chỉ đống hoặc chồng chất.

a group of things put one on top of another

There’s a pile of books on the desk.

Có một chồng sách trên bàn.

Câu thoại thật có chữ “pile”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

heap/hiːp/noun

Danh từ chỉ đống lớn hoặc số lượng nhiều của vật gì đó.

a pile or large quantity

There’s a heap of clothes on the floor.

Có một đống quần áo trên sàn.

Câu thoại thật có chữ “heap”

  • It'll cost a heap.

    Tốn nhiều tiền lắm.

    The Dollmaker (1984) — phim

  • I get in a heap overtime too.

    Anh còn được làm thêm giờ nhiều nữa.

    The Dollmaker (1984) — phim

  • There's a heap of good manure around back.

    Đằng sau kia có cả đống phân bón tốt.

    The Dollmaker (1984) — phim

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

“đồng” tiếng Anh là gì?

copper/ˈkɑːpər/noun

Danh từ chỉ kim loại đồng hoặc cách gọi thân mật cho cảnh sát.

a reddish-brown metal or a police officer (informal)

The statue is made of copper and shines brightly.

Bức tượng được làm bằng đồng và tỏa sáng rực rỡ.

Câu thoại thật có chữ “copper”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt