confront/kənˈfrʌnt/verb
Động từ chỉ hành động đối mặt hoặc đối đầu vấn đề.
to face someone or something, especially in a challenging way
She had to confront her fears alone.
Cô ấy phải đối mặt với nỗi sợ một mình.
Câu thoại thật có chữ “confront”
Face a tough challenge or confront a longstanding fear.
Đối mặt với một thử thách khó khăn hoặc đối mặt với nỗi sợ hãi lâu dài.
10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1 — chương trình TV
that you've obviously yet to confront.
mà rõ ràng là mày vẫn chưa dám đối diện.
surprised aroused or even confront it
ngạc nhiên kích thích hoặc thậm chí đối đầu với nó
How to Read ANYONE Instantly - Tập 1 — chương trình TV