heel/hiːl/noun
Danh từ chỉ gót chân hoặc phần sau giày.
the back part of your foot below the ankle
She hurt her heel while running.
Cô ấy bị đau gót chân khi chạy.
Câu thoại thật có chữ “heel”
Heel, Slasher!
Nằm xuống, Slasher!
Heel, baby!
Sát gót, cưng!
Bruno (2000) — phim
Heel, Slasher, heel!
Nằm xuống, Slasher, nằm xuống!