hint/hɪnt/noun
Danh từ chỉ gợi ý hoặc manh mối để giải quyết.
a small piece of advice or clue to help someone
Can you give me a hint to solve this puzzle?
Bạn có thể cho tôi một gợi ý để giải câu đố này không?
Câu thoại thật có chữ “hint”
I think that's a hint.
Ba nghĩ nó là một gợi ý đấy
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
Let me give you a hint.
Để tôi mách nhỏ cho các anh.
Firepower (1993) — phim
But can you give us a hint?
Nhưng ngài gợi ý cho chúng tôi một chút được không?
The Great Fight (2011) — phim