profile/ˈproʊfaɪl/noun
Danh từ chỉ hồ sơ hoặc thông tin cá nhân công khai.
a description of someone's life, work, or character
You need to update your profile picture.
Bạn cần cập nhật ảnh đại diện của mình.
Câu thoại thật có chữ “profile”
Keep a low profile.
Đừng gây chú ý.
The Good Place — Bị bắt quả tang lẻn vào Chốn Tốt Lành — phim
WORKING THIS HIGH-PROFILE JAYWALKING CASE.
làm việc với vụ án đi bộ ẩu sang đường tầm cỡ này.
Hannibal Buress - Jaywalking Is a Fantasy Crime - Tập 1 — chương trình TV
I saw on your profile.
Anh có đọc trên hồ sơ của em rồi.