activity/ækˈtɪvɪti/noun
Danh từ chỉ hoạt động hoặc việc làm cụ thể.
something that people do for a purpose or enjoyment
Swimming is my favorite activity.
Bơi lội là hoạt động yêu thích của tôi.
Câu thoại thật có chữ “activity”
Scans brain activity.
Nó quét hoạt động của não.
A casual, non-narcissistic daytime activity.
Một hoạt động ban ngày bình thường, không tự ái.
how i take instagram pictures by myself - Tập 1 — chương trình TV
It's a commotion of activity.
Đó là một sự hỗn loạn của hoạt động.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV