semester/səˈmestər/noun
Danh từ chỉ khoảng thời gian học trong năm.
half of an academic year
The new semester starts in September.
Học kỳ mới bắt đầu vào tháng Chín.
Câu thoại thật có chữ “semester”
I mean, take the word semester, okay?
Ý tôi là, lấy từ "semester" (học kỳ) đi, được chứ?
And you could see here, I listed out all the cities that I visited in that semester.
Và bạn có thể thấy ở đây, tôi đã liệt kê tất cả các thành phố mà tôi đã đến thăm trong học kỳ đó.
11 Ways to Fill Your Notebooks - Tập 1 — chương trình TV
and I'll try again next semester.
và tôi sẽ thử lại vào học kỳ tới.
8 Habits of Highly Successful Students - Tập 1 — chương trình TV