tuition/tuːˈɪʃən/noun
Danh từ chỉ học phí hoặc chi phí học tập.
the money paid for education
Her parents paid the tuition for university.
Bố mẹ cô ấy đã đóng học phí cho đại học.
Câu thoại thật có chữ “tuition”
pay for my sister's entire college tuition.
trả cho toàn bộ học phí đại học của em gái tôi.
Press This Button To Win 100,000 DOLLA! - Tập 1 — chương trình TV
until they ask me for the small tuition.
cho tới khi họ đòi khoản học phí nhỏ đó.
- 'Cause she could give me my tuition slip back!
- Vì cô ấy trả lại tôi được cái phiếu học phí!