learn/lɜːrn/verb
Động từ chỉ hành động học hoặc tiếp thu kiến thức.
to gain knowledge or skill
Children learn languages very quickly.
Trẻ em học ngôn ngữ rất nhanh.
Câu thoại thật có chữ “learn”
Will we ever learn?
Chúng ta sẽ học chứ?
Harry Styles - Sign of the Times — bài hát
You can learn it.
Cứ học là được thôi.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV
And you learn by doing.
Và bạn học bằng cách làm.
How Imaginary Numbers Were Invented - Tập 1 — chương trình TV