Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hùng biện” tiếng Anh là gì?

“hùng biện” trong tiếng Anh là rhetorical, eloquent, rhetoric /rɪˈtɔːrɪkəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

rhetorical/rɪˈtɔːrɪkəl/adjective

Tính từ chỉ liên quan đến nghệ thuật hùng biện.

related to effective or persuasive speaking or writing

He asked a rhetorical question to make a point.

Anh ấy đặt câu hỏi tu từ để nhấn mạnh ý kiến.

Câu thoại thật có chữ “rhetorical”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

eloquent/ˈeləkwənt/adjective

Tính từ chỉ sự hùng biện, diễn đạt tốt.

able to express ideas and opinions clearly and well

She gave an eloquent speech about human rights.

Cô ấy trình bày một bài phát biểu hùng biện về nhân quyền.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

rhetoric/ˈretərɪk/noun

Danh từ chỉ nghệ thuật hùng biện, thuyết phục.

the art of effective or persuasive speaking or writing

The politician's speech was full of emotional rhetoric.

Bài phát biểu của chính trị gia đầy cảm xúc hùng biện.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt