Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hướng dẫn” tiếng Anh là gì?

“hướng dẫn” trong tiếng Anh là guide, guidance, instruction, orientation, guideline, instruct /ɡaɪd/.

Trang này lấy ví dụ từ 182 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

guide/ɡaɪd/noun

Danh từ chỉ người hướng dẫn hoặc sách hướng dẫn.

someone who shows or explains places to others

The guide showed us around the city.

Hướng dẫn viên đã đưa chúng tôi tham quan thành phố.

Câu thoại thật có chữ “guide”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

guidance/ˈɡaɪdəns/noun

Danh từ chỉ sự hướng dẫn hoặc chỉ bảo.

help or advice that tells you what to do

She gave me valuable guidance on my career path.

Cô ấy cho tôi lời khuyên quý giá về con đường sự nghiệp.

Câu thoại thật có chữ “guidance”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

instruction/ˌɪnˈstrʌkʃən/noun

Danh từ chỉ hướng dẫn hoặc chỉ thị.

detailed information on how to do or use something

Please read the instructions carefully.

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn.

Câu thoại thật có chữ “instruction”

  • Stu, do you see Liana's fish instruction book anywhere?

    Stu, cậu có thấy cuốn sách hướng dẫn nuôi cá của chị Liana ở đâu không?

    Lyla in the Loop: Lyla Can't Sleep — phim

  • This instruction manual showed me how to get it working.

    Cuốn hướng dẫn này chỉ cho cháu cách làm nó chạy.

    Phoebe & Jay: Beating the Heat / Tower Time — phim

  • During the instruction, they use his ichiko mix which is a blended powder to coat food before dipping it into the egg.

    Trong quá trình hướng dẫn, họ dùng hỗn hợp ichiko của anh ấy gồn những loại bột trộn để áo một lớp trước khi nhúng vào trứng.

    Day in the Life of a Japanese Panko Factory Owner - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

orientation/ˌɔːrienˈteɪʃən/noun

Danh từ chỉ sự định hướng hoặc giới thiệu ban đầu.

training or information to prepare for a new situation

The new students attended an orientation session.

Các sinh viên mới đã tham gia buổi định hướng.

Câu thoại thật có chữ “orientation”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

guideline/ˈɡaɪdlaɪn/noun

Danh từ chỉ hướng dẫn hoặc nguyên tắc.

a rule or advice that helps you make decisions

The school follows strict safety guidelines.

Trường học tuân theo các hướng dẫn an toàn nghiêm ngặt.

Câu thoại thật có chữ “guideline”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

instruct/ɪnˈstrʌkt/verb

to teach or direct someone how to do something

The manager instructed the team to finish by Friday.

Người quản lý đã chỉ đạo nhóm hoàn thành trước thứ Sáu.

Câu thoại thật có chữ “instruct”

  • Could you instruct mr. Carroll

    Quý toà có thể yêu cầu ông Carroll

    The Great Fight (2011) — phim

  • - And I will personally instruct your men how to operate them.

    - Và đích thân tôi sẽ hướng dẫn người của ông cách vận hành.

    A Case of Honor (1989) — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt