guide/ɡaɪd/noun
Danh từ chỉ người hướng dẫn hoặc sách hướng dẫn.
someone who shows or explains places to others
The guide showed us around the city.
Hướng dẫn viên đã đưa chúng tôi tham quan thành phố.
Câu thoại thật có chữ “guide”
It's a free guide.
Là hướng dẫn miễn phí đó.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV
A Guide for Thinking Humans'.
Hướng dẫn tư duy của con người'.
Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV
I trust the universe to guide me.
Tôi tin tưởng vũ trụ sẽ hướng dẫn tôi.
Positive Affirmations to Change Your Life - 33 Powerful Daily Affirmations - Tập 1 — chương trình TV