liar/ˈlaɪ.ər/noun
Danh từ chỉ người nói dối hoặc cố tình đưa thông tin sai sự thật.
a person who tells lies
He’s a liar and can’t be trusted.
Anh ta là kẻ nói dối và không thể tin được.
Câu thoại thật có chữ “liar”
The liar will perspire.
Kẻ nói dối sẽ đổ mồ hôi.
He's a good liar.
Ông ta nói dối giỏi.
Kid was a pathological liar.
Thằng bé là đứa nói dối bệnh hoạn.
Flower — phim