storage/ˈstɔːrɪdʒ/noun
Danh từ chỉ kho lưu trữ hoặc nơi chứa.
the act of keeping things for future use
We need more storage space for the boxes.
Chúng tôi cần thêm không gian lưu trữ cho các hộp.
Câu thoại thật có chữ “storage”
We don't use dishwasher, it just storage.
Chúng tui đâu có dùng máy rửa chén, nó là chỗ chứa đồ mà
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV
You're one of the storage guys, right?
Cậu làm ở kho đúng không?
Over a 72 hour fast, the fat storage hormone insulin drops quite a bit.
Sau 72 tiếng nhịn đó, hóc-môn insulin dùng để dự trữ chất béo giảm đi đáng kể.
What happens if you Don't Eat for 44 Days? (Fasting Science) - Tập 1 — chương trình TV