everywhere/ˈevriwer/adverb
Trạng từ chỉ mọi nơi hoặc ở tất cả các nơi.
in or to all places
We looked everywhere for the missing file.
Chúng tôi đã tìm khắp nơi để tìm tập tin bị mất.
Câu thoại thật có chữ “everywhere”
There's aquariums everywhere.
Có bể cá ở khắp mọi nơi.
BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI - Tập 1 — chương trình TV
Thorn bushes, everywhere.
Bụi gai ở khắp mọi nơi.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV
There's chains everywhere.
Xích khóa khắp nơi.
Scheme Queens (2023) — phim