Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“khiêm tốn” tiếng Anh là gì?

“khiêm tốn” trong tiếng Anh là humble, modest /ˈhʌm.bəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 35 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

humble/ˈhʌm.bəl/adjective

Tính từ chỉ sự khiêm tốn, không kiêu ngạo.

not proud or arrogant; modest

He’s successful but remains humble.

Anh ấy thành công nhưng vẫn khiêm tốn.

Câu thoại thật có chữ “humble”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

modest/ˈmɑːdɪst/adjective

Tính từ chỉ sự khiêm tốn hoặc giản dị.

not talking too much about your abilities or achievements

She is very modest about her success.

Cô ấy rất khiêm tốn về thành công của mình.

Câu thoại thật có chữ “modest”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt