Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“khó hiểu” tiếng Anh là gì?

“khó hiểu” trong tiếng Anh là unfathomable, abstruse, inscrutable, recondite /ənˈfæðəməbəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

abstruse/əbˈstruːs/adjective

Tính từ chỉ sự khó hiểu, huyền bí.

difficult to understand

The professor’s lecture was so abstruse that many students gave up.

Bài giảng của giáo sư quá khó hiểu khiến nhiều sinh viên bỏ cuộc.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

recondite/ˈrek.ən.daɪt/adjective

Tính từ chỉ sự khó hiểu, huyền bí.

not easily understood; profound

The professor’s lecture on quantum physics was recondite.

Bài giảng về vật lý lượng tử của giáo sư rất khó hiểu.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt