unfathomable/ənˈfæðəməbəl/adjective
Tính từ chỉ sự khó hiểu, không thể đo lường.
too strange or difficult to understand
His sudden decision was unfathomable to his friends.
Quyết định bất ngờ của anh ấy khó hiểu với bạn bè.
Câu thoại thật có chữ “unfathomable”
it's unfathomable.
nó không thể dò được.
I Bought The World's Largest Mystery Box! - Tập 1 — chương trình TV