treasury/ˈtreʒəri/noun
Danh từ chỉ kho bạc hoặc ngân khố.
the government department responsible for money and finance
The treasury announced a new economic plan.
Bộ tài chính đã công bố một kế hoạch kinh tế mới.
Câu thoại thật có chữ “treasury”
Step five, monitor thy treasury.
Bước năm, giám sát kho bạc của bạn.
8 steps to unf*** your life - Tập 1 — chương trình TV