hard/hɑːrd/adverb
Tính từ chỉ khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực.
difficult; needing effort; putting in a lot of effort
She is working hard to pass the exam.
Cô ấy đang học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.
Câu thoại thật có chữ “hard”
Me not working hard?
Tôi không làm việc chăm chỉ ư?
Pitbull - Give Me Everything (ft. Ne-Yo, Afrojack, Nayer) — bài hát
And it was hard.
và đó là khoảng thời gian khó khăn
Alan Jackson - Remember When — bài hát
Hold me hard and mellow...
Xiết anh thật chặt và từ tốn
ZAYN - Pillowtalk — bài hát