obnoxious/ɑːbˈnɑːkʃəs/adjective
Tính từ chỉ hành vi hoặc thái độ khó chịu, gây phiền hà.
annoying or offensive
His obnoxious behavior ruined the party.
Hành vi khó chịu của anh ta làm hỏng bữa tiệc.
Câu thoại thật có chữ “obnoxious”
Which is just a really obnoxious way of saying that I'm gonna build two shelves into this wall.
Đó chỉ là một cách thực sự đáng ghét khi nói rằng tôi sẽ đóng hai cái kệ vào bức tường này.
EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV
I can be obnoxious at times
Đôi lúc anh có thể trở nên khó chịu
Adam Lambert - Better Than I Know Myself — bài hát
that I found just obnoxious, right?
mà tôi thấy thật đáng ghét phải không?
My Simple Productivity System - Tập 1 — chương trình TV