wise/waɪz/adjective
Tính từ chỉ khôn ngoan hoặc thông thái.
showing good judgment and knowledge
It was a wise decision to wait.
Đó là một quyết định khôn ngoan khi chờ đợi.
Câu thoại thật có chữ “wise”
Wise words.
Thông thái quá
Asking Tribal Elders Life's Big Questions - Tập 1 — chương trình TV
Wise words.
Lời vàng ý ngọc.
Swinging with the Finkels — phim
Money wise.
Về tiền bạc ấy.