Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“khôn ngoan” tiếng Anh là gì?

“khôn ngoan” trong tiếng Anh là wise, wisdom, judicious /waɪz/.

Trang này lấy ví dụ từ 90 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

wise/waɪz/adjective

Tính từ chỉ khôn ngoan hoặc thông thái.

showing good judgment and knowledge

It was a wise decision to wait.

Đó là một quyết định khôn ngoan khi chờ đợi.

Câu thoại thật có chữ “wise”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

wisdom/ˈwɪz.dəm/noun

Danh từ chỉ sự khôn ngoan, trí tuệ.

knowledge gained from experience

Her wisdom helped us make the right choice.

Sự khôn ngoan của cô ấy đã giúp chúng tôi chọn đúng.

Câu thoại thật có chữ “wisdom”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

judicious/dʒuːˈdɪʃ.əs/adjective

Tính từ chỉ sự sáng suốt, thận trọng.

showing good judgment

We made a judicious investment in renewable energy.

Chúng tôi đã đầu tư khôn ngoan vào năng lượng tái tạo.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt