undammed/ʌnˈdæmd/adjective
Tính từ chỉ sông không bị chặn đập.
not blocked by a dam
The undammed river flows freely now.
Con sông không có đập giờ chảy tự do.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“không bị đập ngăn” trong tiếng Anh là undammed /ʌnˈdæmd/.
Tính từ chỉ sông không bị chặn đập.
not blocked by a dam
The undammed river flows freely now.
Con sông không có đập giờ chảy tự do.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt