earn/ɜːrn/verb
Động từ chỉ hành động kiếm được tiền hoặc thu nhập.
to receive money in return for work
He earns $1,000 a month.
Anh ấy kiếm được 1.000 đô mỗi tháng.
Câu thoại thật có chữ “earn”
I want to earn it.
Tôi muốn tự mình giành lấy.
To actually earn his trust...
Để thật sự có được lòng tin của nó...
Wild Horse, Wild Ride (2011) — phim
Cops earn more than strikers.
Cảnh sát kiếm nhiều hơn người đình công.
The Dollmaker (1984) — phim