restrain/riˈstreɪn/verb
Động từ kiềm chế hoặc ngăn cản ai đó hành động theo cảm xúc.
to hold back or limit
She restrained her anger during the meeting.
Cô ấy kiềm chế cơn giận trong cuộc họp.
Câu thoại thật có chữ “restrain”
Restrain that bot.
Khống chế con bot đó lại.
If you don't physically restrain it,
Nếu bạn không kiềm chế nó về mặt thể chất,
How Does A Carburetor Work? | Transparent Carburetor at 28,546 fps Slow Mo - Smarter Every Day 259 - Tập 1 — chương trình TV
who can control and restrain
những kẻ có thể điều khiển và kìm hãm