auditor/ˈɔːdɪtər/noun
Danh từ chỉ kiểm toán viên hoặc người kiểm tra.
a person who checks the financial records of a company
The auditor found several accounting errors.
Kiểm toán viên đã phát hiện một số sai sót kế toán.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“kiểm toán viên” trong tiếng Anh là auditor /ˈɔːdɪtər/.
Danh từ chỉ kiểm toán viên hoặc người kiểm tra.
a person who checks the financial records of a company
The auditor found several accounting errors.
Kiểm toán viên đã phát hiện một số sai sót kế toán.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt