campus/ˈkæm.pəs/noun
Danh từ chỉ khu vực của trường đại học hoặc cơ sở giáo dục.
the grounds and buildings of a university or college
The university has a beautiful campus.
Trường đại học có khuôn viên rất đẹp.
Câu thoại thật có chữ “campus”
Campus wide evacuation.
Sơ tán toàn khuôn viên.
The campus protests are testing everyone in America.
Các cuộc biểu tình trong khuôn viên trường đang thử thách mọi người ở Mỹ.
Maria Ressa delivers the Commencement Address | Harvard Commencement 2024 - Tập 1 — chương trình TV
or I call campus police.
không thì tôi gọi bảo vệ khuôn viên trường.