warning/ˈwɔːrnɪŋ/noun
Danh từ chỉ lời cảnh báo hoặc dấu hiệu.
something that tells of possible danger
The storm warning was broadcast on the news.
Cảnh báo bão đã được phát trên bản tin.
Câu thoại thật có chữ “warning”
Warning, hull breach.
Cảnh báo, vỏ tàu bị thủng.
Yes, just a warning.
Vâng, chỉ là một lời cảnh báo.
Italy's Amalfi Coast - Tập 1 — chương trình TV
Warning, oxygen level at 16%.
Cảnh báo, mức ô-xy còn 16%.
Oceanus | Sci-Fi Short Film — phim