smithy/ˈsmɪθ.i/noun
Danh từ chỉ lò rèn nơi thợ rèn làm việc với kim loại.
a blacksmith’s workshop
The smithy was busy forging horseshoes.
Xưởng rèn đang bận rộn rèn móng ngựa.
Câu thoại thật có chữ “smithy”
yeah because you have your smithy here, in the red house
vâng bởi vì bạn có lò rèn ở đây, trong ngôi nhà màu đỏ
Daily life by the Mystic Forest - Winter in Sweden - Tập 1 — chương trình TV