shipment/ˈʃɪpmənt/noun
Danh từ chỉ lô hàng hoặc sự vận chuyển.
a batch of goods sent together
The shipment is expected to arrive on Monday.
Lô hàng dự kiến sẽ đến vào thứ Hai.
Câu thoại thật có chữ “shipment”
I have a shipment going out tomorrow and I need you.
Mai tao có một chuyến hàng và tao cần mày.
Firepower (1993) — phim
check the shipment.
kiểm tra lô hàng thôi.
Deadly Target (1994) — phim
because there's a new shipment arriving.
bởi vì có một chuyến hàng mới đang về đến.
10 Business English Expressions You Need To Know | Vocabulary - Tập 1 — chương trình TV