mascot/ˈmæskɑːt/noun
Danh từ chỉ biểu tượng may mắn, như linh vật của đội thể thao.
a symbol for luck or team spirit
The team’s mascot is a tiger.
Linh vật của đội là một con hổ.
Câu thoại thật có chữ “mascot”
Bob the mascot?
Bob linh vật đấy à?
Bob The Butler (2005) — phim
That's not even our mascot.
Đó còn chẳng phải linh vật của trường mình.